베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "viễn thông" (1)
viễn thông
영어
명사telecommunications
명사telecommunication system
명사telecommunication system
Ngành viễn thông phát triển nhanh chóng.
The telecommunications industry is developing rapidly.
관련 단어 "viễn thông" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "viễn thông" (1)
Ngành viễn thông phát triển nhanh chóng.
The telecommunications industry is developing rapidly.
